GS.TS. Paul V. Abbott
Đề tài 2: Gãy chân răng/ Nhiễm trùng và tiêu xương do viêm
Đề tài 3: Khó khăn trong việc lựa chọn ca bệnh: Những răng nào nên được điều trị nội nha? Xem thêm
CV
– Nhận bằng BS Nha khoa (BDS) tại Đại học Tây Úc.
– Nhận bằng ThS Răng Hàm Mặt chuyên ngành Nội nha (MDS Endodontics) tại Đại học Adelaide, Úc.
– Phó trưởng khoa Khoa Y, Răng Hàm Mặt và Sức khỏe từ năm 2005 đến 2007.
– Trưởng khoa và Giám đốc Trung tâm sức khoẻ răng miệng Tây Úc năm 2009.
– Giám đốc chương trình Sau đại học và Nghiên cứu tại Khoa Nha khoa cho đến tháng 12 năm 2012.
– Đã công bố trên 405 báo cáo khoa học.
– Đã trình bày trên 1000 bài giảng và khóa đào tạo liên tục về nha khoa tại Úc và 52 quốc gia khác.
– Thành viên Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ (American Association of Endodontists).
– GS thỉnh giảng tại:
+ Đại học Y khoa Fiji School (1997-2016).
+ Trường Nha, Đại học Papua New Guinea (2005 – 2012).
+ Khoa Nha, Đại học Quốc tế Cambodia (2013 – 2017).
+ Trường Nha, Đại học West Indies tại Trinidad (2007).
+ Đại học Khon Kaen, Thailand (2014).
+ Đại học Sumatera Utara, Indonesia (2021).
+ Đại học Sains, Malaysia (2021).
+ Đại học Malaya, Malaysia (2024-25).
– Nhận Huân chương Úc hạng AO vào tháng 6 năm 2015.
– Giáo sư Danh dự Đại học Tây Úc năm 2022.
– Hội viên tại năm học viện và trường nha khoa quốc tế:
+ Viện hàn lâm Pierre Fauchard
+ Vieenh Hàn lâm Nha khoa Quốc tế.
+ Hiệp hội Nha sĩ Quốc tế.
+ Hiệp hội Nha sĩ Hoa Kỳ.
+ Hiệp hội Chấn thương răng Quốc tế (thành viên sáng lập).
Tóm tắt
Đề tài 1: Phân loại, khám và chẩn đoán các chấn thương răng
Các chấn thương răng do tai nạn có thể rất phức tạp. Do đó, việc hiểu rõ các loại chấn thương có thể xảy ra là điều cần thiết để có thể thực hiện quản lý phù hợp. Giai đoạn đầu tiên trong việc xử lý tất cả các chấn thương răng do tai nạn (TDI) là thu thập một lịch sử chi tiết về cách thức, thời gian, địa điểm và lý do xảy ra chấn thương. Điều này sẽ hỗ trợ cho việc khám lâm sàng tiếp theo, cần phải toàn diện và bao gồm tất cả các xét nghiệm, các hình chụp X-quang, hình ảnh, v.v. Khi tất cả thông tin đã được thu thập, chẩn đoán phù hợp có thể được đưa ra. Để chẩn đoán TDI một cách hiệu quả và nhất quán, điều quan trọng là phải biết và hiểu cách phân loại các chấn thương này. Phân loại được sử dụng rộng rãi nhất là phân loại do Andreasen phát triển và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chấp nhận. Ngoài ra, còn có một hệ thống mới có thể được sử dụng để ghi chép TDI chi tiết hơn và điều này sẽ được trình bày.
Đề tài 2: Gãy chân răng/ Nhiễm trùng và tiêu xương do viêm
Phần A – Gãy chân răng ngang (thường được gọi là gãy chân răng theo chiều ngang) là một chấn thương phức tạp, nhưng thường ít khi cần điều trị xâm lấn hoặc không hồi phục. Thật không may, nhiều nha sĩ dường như chưa hiểu rõ về loại chấn thương này, dẫn đến nhiều răng bị gãy kiểu này trong quá khứ đã được quản lý không tốt. Bài giảng này sẽ bàn cụ thể về loại chấn thương này và cách quản lý nó. Một biến thể của phân loại gãy chân răng sẽ được giải thích và điều này sẽ giúp nha sĩ trong việc quản lý các gãy răng này. Tiên lượng lâu dài của gãy chân răng ở một phần ba chân răng dưới mào lợi, gãy chân răng một phần ba giữa và gãy chân răng một phần ba chóp thường rất tốt, nếu được quản lý đúng cách và thận trọng. Tuy nhiên, gãy chân răng ở phần ba gần mào lợi có tiên lượng kém hơn về tủy răng và việc phục hồi răng do vị trí của vết gãy, tương tự như một gãy thân-cổ răng phức tạp. Quản lý những vết gãy này là một thách thức đối với nha sĩ, và một số hướng dẫn sẽ được trình bày nhằm giúp việc ra quyết định khi có gãy chân răng ở phần ba thân răng trên lược một cách hiệu quả.
Phần B – Hủy cốt ngoài do viêm là một chủ đề phức tạp nhưng đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, nhờ đó ngành nha khoa hiện nay đã hiểu rõ cách thức xảy ra và thời điểm xảy ra. Điều này giúp chúng ta dự đoán các tổn thương có khả năng dẫn đến loại hủy cốt này, từ đó tập trung quản lý để ngăn ngừa sự xuất hiện của nó. Tuy nhiên, đôi khi, hủy cốt ngoài do viêm đã xảy ra khi bệnh nhân đến khám và điều trị. Do đó, cần thực hiện điều trị ngăn chặn để đình chỉ quá trình hủy cốt và kích thích phục hồi các mô cứng răng và dây chằng nha chu đã mất. Trong bài giảng này, các quy trình chi tiết về quản lý phòng ngừa và ngăn chặn hủy cốt ngoài do viêm sẽ được trình bày.
Đề tài 3: Khó khăn trong việc lựa chọn ca bệnh: Những răng nào nên được điều trị nội nha?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị nội nha và tuổi thọ của răng sau khi điều trị. Hầu hết các bác sĩ nội nha, nha sĩ và các nghiên cứu đều tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật của việc điều trị hoặc sự hiện diện của các vùng sáng quanh chóp răng trên X-quang và ảnh hưởng của chúng đến kết quả điều trị. Chỉ có rất ít sự chú ý được dành cho việc lựa chọn bệnh nhân. Bài trình bày này sẽ khám phá vấn đề này và đưa ra hướng dẫn về cách đánh giá và lựa chọn những răng có khả năng tiên lượng tốt, cũng như các tiêu chí để từ chối những răng có tiên lượng kém. Mặc dù việc lựa chọn bệnh nhân ảnh hưởng đến kết quả điều trị ở một mức độ nhất định, nhưng nó có ảnh hưởng lớn hơn nhiều đến tuổi thọ của răng sau điều trị nội nha, yếu tố quan trọng nhất là răng có phù hợp để phục hồi tiếp hay không. Vấn đề này chưa được đề cập đầy đủ trong tài liệu, nhưng lại rất quan trọng và sẽ được phân tích chi tiết trong bài giảng này.
GS.TS. Lars Andersson
Đề tài 2: Răng rơi khỏi ổ và đặt lại
Đề tài 3: Dính khớp răng, tiêu xương thay thế và bảo tồn xương Xem thêm
CV
– Tốt nghiệp đại học và hoàn thành nghiên cứu tại Viện Karolinska, Thụy Điển.
– Bảo vệ luận án TS với nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng về cấy ghép răng năm 1988.
– Nhận học hàm PGS tại Viện Karolinska, Thụy Điển năm 1990.
– Giáo sư Phẫu thuật Răng Hàm Mặt (OMFS) và Chủ nhiệm Khoa Khoa học Phẫu thuật, Khoa Nha khoa, Đại học Kuwait từ 2002 đến 2017.
– GS cao cấp ngành Phẫu thuật Răng Hàm Mặt tại Đại học Malmö, Thụy Điển.
– Tác giả của hơn 200 bài báo nghiên cứu gốc đăng trên các tạp chí uy tín.
– Đã trình bày hơn 200 bài giảng tại hơn 40 quốc gia.
– Biên tập viên của năm cuốn sách giáo khoa quốc tế và là tác giả chương sách trong nhiều sách giáo khoa thuộc lĩnh vực chấn thương và phẫu thuật Răng Hàm Mặt.
– Tổng biên tập tạp chí khoa học uy tín ngành y và chấn thương nha khoa từ 2007 đến 2015 và Chủ tịch Hiệp hội Quốc tế về Chấn thương Nha khoa (IADT) từ 2011 đến 2014.
– Nhận nhiều giải thưởng về giảng dạy và cống hiến, trong đó có giải thưởng trọn đời danh giá JOA của IADT.
Tóm tắt
Đề tài 1: Thay thế răng ở vùng răng cửa hàm trên: đóng khoảng bằng chỉnh nha, các lựa chọn phục hình, cấy ghép implant hoặc tự ghép răng
Bài giảng sẽ trình bày các chiến lược xử lý tình huống mất răng vùng răng cửa hàm trên sau chấn thương ở bệnh nhân trẻ đang trong giai đoạn phát triển. Các phương án điều trị khác nhau như điều trị phục hình, đóng khoảng trống bằng chỉnh nha và tự ghép răng vào vùng răng cửa sẽ được cân nhắc. Điều trị cấy ghép implant chống chỉ định ở bệnh nhân trẻ đang trong giai đoạn phát triển vì nó ảnh hưởng đến sự phát triển và bài giảng sẽ trình bày cách đánh giá thời điểm sớm nhất có thể cấy ghép implant ở bệnh nhân tuổi vị thành niên. Các phương án khác nhau khi điều trị bệnh nhân mất răng vùng răng cửa luôn phải liên quan đến tình trạng phát triển của từng bệnh nhân và mục đích của bài giảng là trình bày các chiến lược lựa chọn điều trị trong từng trường hợp cụ thể. Tầm quan trọng của thời điểm và cách tiếp cận liên ngành trong các trường hợp này sẽ được nhấn mạnh.
Đề tài 2: Răng rơi khỏi ổ và đặt lại
Chấn thương răng nghiêm trọng nhất là răng vĩnh viễn bị rơi khỏi ổ. Chấn thương này thường gặp nhất ở những bệnh nhân trẻ đang phát triển, điều này đặt ra những vấn đề đặc biệt khi điều trị. Giai đoạn quan trọng nhất đối với tiên lượng là xử lý cấp cứu. Một chiếc răng bị bật ra có thể được cắm lại và hồi phục thành công nếu được xử lý đúng cách ngay sau chấn thương. Những tổn thương ở màng nha chu và tủy răng sẽ làm giảm khả năng hồi phục thành công. Do đó, việc cung cấp thông tin cho cộng đồng như trẻ em, cha mẹ và giáo viên có thể có mặt tại hiện trường vụ tai nạn là rất quan trọng. Hơn nữa, các bác sĩ lâm sàng phải hiểu các nguyên tắc về chấn thương mô và quá trình lành thương sau khi cắm lại răng để có thể chẩn đoán sớm và quản lý đúng các biến chứng tiềm ẩn về sau như tiêu chân răng, dính xương và răng thấp trào, điều này đặc biệt quan trọng ở trẻ em đang phát triển. Bài giảng sẽ đề cập đến những khía cạnh quan trọng của việc mất răng do chấn thương và ghép lại răng, chẳng hạn như sơ cứu đúng cách tại hiện trường và điều trị khẩn cấp tại phòng nha. Bài giảng cũng sẽ trình bày các nguyên tắc về quá trình lành thương, chẩn đoán và điều trị các biến chứng tiềm ẩn dựa trên những bằng chứng gần đây từ tài liệu khoa học. Kết quả từ các nghiên cứu theo dõi lâm sàng dài hạn gần đây về các răng đã được ghép lại cũng sẽ được trình bày.
Đề tài 3: Dính khớp răng, tiêu xương thay thế và bảo tồn xương
Hủy tủy răng đôi khi được quan sát thấy sau các chấn thương răng do va chạm và quá trình cấy ghép răng tự thân. Trong khi hủy tủy răng liên quan đến nhiễm trùng ngày nay có thể được phòng ngừa hoặc điều trị, sự dính cứng (ankylosis) là biến chứng nghiêm trọng nhất của răng, dẫn đến hiện tượng hủy trắng răng tiến triển do xương thay thế dần và cuối cùng gây mất răng. Hơn nữa, sự ức chế sự phát triển của xương ổ răng cũng được thấy ở những bệnh nhân trẻ đang phát triển sau khi xảy ra dính cứng. Bài giảng sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan đầy đủ nhằm hiểu được sự phát triển, tiến triển và quản lý tình trạng dính cứng dựa trên các nghiên cứu in vivo và lâm sàng cùng tổng quan về các tài liệu nghiên cứu. Một tổng quan về các phương pháp ít thành công hơn để quản lý dính cứng sẽ được trình bày và phương pháp được lựa chọn hiện nay, decoronation, sẽ được giới thiệu. Sự thay đổi gần đây trong quan điểm từ “bảo tồn răng” sang “bảo tồn xương” cũng sẽ được trình bày.
GS.TS. Hiền Ngô
CV
– Nhà nghiên cứu và lâm sàng nổi tiếng thế giới về Nha khoa can thiệp tối thiểu và Bệnh lý sâu răng.
– Giáo sư Đại học Queensland, Australia từ năm 2009.
– Nguyên Trưởng khoa Nha, Đại học Kuwait năm 2012 và Đại học Sharjah, UAE năm 2016.
Giáo sư thỉnh giảng của:
+ King College, London.
+ Đại học Queensland, Australia.
+ Đại học Malaya, Kuala Lumpur, Malaysia.
+ Đại học Singapore, Singapore.
+ Đại học Thammasat, Bangkok, Thailand.
– Trưởng Khoa Nha, Đại học Tây Úc.
– Giám đốc Trung tâm sức khỏe Răng Hàm Mặt Tây Úc.
– Ủy viên Hội đồng sức khỏe Răng Hàm Mặt Tiểu bang Tây Úc.
Tóm tắt
Đang cập nhật…
GS.TS. Monty S Duggal
Đề tài 2: Các chấn thương trật khớp răng
Đề tài 3: Các lựa chọn sinh học để thay thế lâu dài: ghép tự thân Xem thêm
CV
– Nhận bằng BS Nha khoa (BDS) tại Đại học Punjab, Ấn Độ năm 1983.
– Nhận bằng ThS Răng Hàm Mặt chuyên ngành Nha khoa Trẻ em và Phòng ngừa từ Viện Đào tạo Sau đại học về Giáo dục và Nghiên cứu Y tế (PGIMER), Chandigarh, Ấn Độ năm 1986.
– Nhận Chứng chỉ Nha khoa Trẻ em lâm sàng từ Đại học Leeds, Anh năm 1989.
– Nhận bằng TS tại Đại học Leeds, Anh năm 1997.
– Giảng viên cao cấp ngành Sức khỏe Răng miệng Trẻ em tại Đại học Leeds từ 1988 đến 1999.
– Chủ tịch Hiệp hội Nha khoa Trẻ em Châu Âu từ 2012 đến 2014.
– GS chuyên ngành Sức khỏe Răng miệng Trẻ em, Trưởng Bộ môn Nha khoa Trẻ em từ 1999 đến 2016.
– GS thỉnh giảng danh dự tại NUS từ năm 2020 đến nay.
– Trưởng Bộ môn Nha khoa Trẻ em, Chủ tịch Ủy ban Thăng tiến và Thời hạn Giảng viên tại NUS từ 2017 đến 2020.
– Phó hiệu trưởng (Nghiên cứu) Khoa Nha, Đại học Quốc gia Singapore từ 2018 đến 2020.
– Hiệu trưởng Trường Nha, Đại học Qatar từ 2021 đến nay.
Tóm tắt
Đang cập nhật….
GS.TS. Anand Marya
CV
⁻ Nhận bằng Cử nhân Răng Hàm Mặt (BDS) tại Trường Đại học Nha khoa & Bệnh viện Seema, Uttarakhand, Ấn Độ năm 2008.
⁻ Nhận bằng TS Răng Hàm Mặt tại Đại học Thammasat, Thái Lan năm 2024.
⁻ Nhận chức danh GS năm 2024.
⁻ Nguyên GS lâm sàng và Hướng dẫn luận án sau đại học tại khoa Sau đại học chuyên ngành Chỉnh nha, Đại học Quốc tế, Phnom Penh, Campuchia, từ 2018 – 2024.
– Trưởng khoa Nha và Giám đốc Chương trình Chỉnh nha tại Đại học Puthisatra, Phnom Penh, Campuchia từ tháng 2 năm 2017.
Tóm tắt
Kỹ thuật Modified Tweed thể hiện sự tiến hóa tinh tế của cơ sinh học chỉnh nha cổ điển, kết hợp độ chính xác khoa học với khả năng kiểm soát lực cá nhân hóa để khắc phục những hạn chế của hệ thống khí cụ chỉnh nha hiện đại. Mặc dù kỹ thuật dây thẳng và MEAW (Multiloop Edgewise Archwire) đã nâng cao hiệu quả lâm sàng, nhưng chúng thường làm ảnh hưởng đến khả năng tùy chỉnh cơ sinh học thực sự – phụ thuộc nhiều vào chỉ định mắc cài hoặc vòng dây phức tạp có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.
Bài giảng này xem xét lại triết lý cơ sinh học của phương pháp Modified Tweed, nhấn mạnh vào việc thể hiện mô men xoắn, kiểm soát neo chặn và quản lý lực ba chiều. Thông qua các phân tích so sánh, bài giảng chứng minh cơ học Modified Tweed mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn độ nghiêng răng cửa, kích thước dọc và thẩm mỹ khuôn mặt, đồng thời giảm thiểu biến dạng mặt phẳng nhai và tiêu chân răng. Không giống như các hệ thống dây thẳng chỉnh trước, kỹ thuật Modified Tweed cho phép cá nhân hóa hình dạng dây và hiệu chuẩn mô men lực chính xác, dẫn đến chuyển động răng dễ dự đoán hơn và độ ổn định sau điều trị.
Buổi thuyết trình sẽ kết hợp các khái niệm lý thuyết với minh họa các ca lâm sàng, nhấn mạnh những lợi ích về hiệu quả điều trị, giảm mỏi dây và kết quả lâu dài vượt trội. Bằng cách kết hợp các nguyên lý cơ sinh học cổ điển với vật liệu hiện đại và lập kế hoạch kỹ thuật số, triết lý Tweed cải tiến vẫn giữ được giá trị cốt lõi trong việc đạt được sự hài hòa chức năng, cân bằng thẩm mỹ và sự xuất sắc về cơ sinh học trong chỉnh nha hiện đại.
GS.BS. Jean-Marc Retrouvey
Đề tài 2: Trí tuệ nhân tạo hay Kỹ năng ra quyết định? Bác sĩ chỉnh nha muốn và cần gì? Xem thêm
CV
⁻ Nhận bằng Bác sĩ Răng Hàm Mặt tại Đại học Montreal, Canada năm 1978.
⁻ Nhận bằng ThS Răng Hàm Mặt. tại Đại học Boston, Hoa Kỳ năm 1993.
⁻ Nhận chức danh GS từ Đại học Missouri–Kansas, Hoa Kỳ năm 2020.
⁻ Nguyên Trưởng khoa Nắn chỉnh răng mặt Đại học Missouri–Kansas.
⁻ Nguyên Giám đốc Khoa Chỉnh nha Trường Đại học McGill, Montreal, Canada.
– GS thỉnh giảng, Đại học Case Western Reverse University, Ohio, Hoa Kỳ.
– GS thỉnh giảng, Đại học Especialidades Espíritu Santo, Ecuador.
– GS thỉnh giảng, Đại học tự chủ Quốc gia, Mexico.
– Giảng viên cao cấp, Khoa di truyền học, Trường Y Baylor, Houston, Hoa Kỳ.
Tóm tắt
Đề tài 1: Khí cụ in 3D trực tiếp: Một góc nhìn mới cho nhiều ứng dụng điều trị
Các phương pháp sản xuất khí cụ nha khoa đang phát triển nhanh chóng với sự ra đời của các hệ thống in 3D tiên tiến, có chi phí hợp lý, được thiết kế dành riêng cho lâm sàng. Các máy in mới này cho phép chế tạo đa dạng các khí cụ, bao gồm máng chỉnh nha in 3D, máng ổn định khớp thái dương hàm (TMJ), thiết bị điều trị ngưng thở khi ngủ, chỉnh sửa tăng trưởng và nhiều dụng cụ tháo lắp khác, ngay tại phòng khám nha khoa.
Sự chuyển đổi công nghệ này là bước tiến lớn hướng đến quy trình làm việc hoàn toàn kỹ thuật số, giúp tạo ra các khí cụ dự đoán trước kết quả điều trị dựa trên phần mềm mô phỏng. Các khí cụ in trực tiếp có tiềm năng đạt độ chính xác cao hơn, nhanh hơn trong sản xuất và tiết kiệm chi phí so với các khí cụ được chế tạo truyền thống tại phòng thí nghiệm.
Trong bài trình bày này, chúng tôi sẽ xem xét các công nghệ cốt lõi và vật liệu làm nên sự chuyển đổi này, nhấn mạnh cách thiết kế kỹ thuật số và sản xuất bổ sung đang tái định hình ngành nha khoa lâm sàng. Bài thảo luận tập trung chủ yếu vào khay chỉnh nha trong suốt và dụng cụ điều trị ngưng thở khi ngủ, là những ứng dụng lâm sàng đầu tiên của công nghệ mới nổi này, đồng thời đề cập đến các khả năng mở rộng cho các thiết bị cá nhân hoá in 3D khác trong tương lai gần.
Đề tài 2: Trí tuệ nhân tạo hay Kỹ năng ra quyết định? Bác sĩ chỉnh nha muốn và cần gì?
Trí tuệ nhân tạo là từ khóa gây xôn xao trong thế kỉ 21 này. Mọi thứ xoay quanh chúng ta dường như được kiểm soát bởi trí tuệ nhân tạo.Trí tuệ nhân tạo được hiểu như là sự thay thế trong tương lai cho nhiều ngành nghề, cả bác sỹ nắn chỉnh răng cũng bao gồm trong đó. Tuy nhiên, trí tuệ nhân tạo thực ra lại là 1 hệ thống quản lý dữ liệu rất quyền năng được kiểm soát bởi các thuật toán tạo bởi con người. Mục tiêu của nó là để phân tích dữ liệu và dự đoán kết quả sử dụng các mô hình toán học.
Cũng hữu ích như những quan điểm đó nhưng các yếu tố nhận định của con người, học thuật, tiếp cận tâm lý bệnh nhân vẫn chưa được đề cạp trong những dự báo này. Kết hợp giữa dự báo sử dụng DI và quyết định về mặt lâm sàng hứa hẹn hỗ trợ nhà lâm sàng những tiếp cận hiểu biết rộng hơn để phát triển xa hơn các tiên lượng điều trị nắn chỉnh răng cá thể hóa. Bài giảng này sẽ tìm hiểu cách việc tích hợp DI trong một phòng khám chỉnh nha bận rộn có thể cải thiện kết quả điều trị, đồng thời vẫn giữ quyền kiểm soát toàn bộ quyết định cuối cùng.
GS.TS. Sajee Sattayut
CV
– GS Phẫu thuật miệng và Hàm mặt và Phân khoa Laser, Đại học Khon Kaen, Thái Lan.
– Trưởng Nhóm nghiên cứu về Laser nha khoa, Đại học Khon Kaen, Thái Lan.
– Biên tập viên danh dự, Tạp chí Nha khoa Đại học Khon Kaen, Thái Lan.
– Ủy viên Ban biên tập, Tạp chí Laser Nha khoa và Điều trị Nha khoa Quốc tế.
– Tổng biên tập Tạp chí Lão khoa và Y học Lão khoa.
– Giám đốc điều hành Hub of Knowledge.
– Giám đốc Hiệp hội Châu Á Thái Bình Dương, Liên đoàn Laser Nha khoa thế giới.
Tóm tắt
Đang cập nhật…
ThS.BS. Sagar J. Abichandani
CV
– Nhận bằng BS Nha khoa (BDS) tại Trường Nha khoa Dr. DY Patil, Mumbai, Ấn Độ.
– Nhận bằng ThS Răng Hàm Mặt chuyên ngành Phục hình răng (MDS Prosthodontics) tại Trường Nha khoa SDM, Dharwad, Ấn Độ.
– Nhận chứng chỉ sau đại học về Nha khoa Phục hồi & Thẩm mỹ – Đại học Manchester, Anh Quốc.
– Nhận chứng chỉ ThS Lâm sàng về Cấy ghép Implant tại Đại học Stony Brook, New York, Hoa Kỳ.
– Giám đốc Silverline Dent & Care Solutions Pvt. Ltd.
– Sáng lập viên và BS phục hình trưởng tại Dental Hub, Chembur & Andheri West, Mumbai, Ấn Độ.
– Cố vấn vàng của Đại học Manchester, Anh Quốc.
Tóm tắt
Đang cập nhật…
GS.TS. Balaji SM
CV
– Nhận bằng ThS tại Đại học Annamalai (Hiện là Trường Y công lập Cuddalore, Tamil Nadu, Ấn Độ năm 1991.
– Nhận bằng TS tại Khoa Phẫu thuật tạo hình, Trường Y Kilpauk, Đại học Y khoa. Dr. MGR, Ấn Độ năm 2007.
– Nhận bằng sau đại học, Hiệp hội Hoàng gia các BS và Phẫu thuật viên Glasgow, Anh Quốc.
– Hội viên cao cấp về phẫu thuật nha khoa, Hiệp hội Hoàng gia các BS và Phẫu thuật viên Glasgow, Anh Quốc.
– Nguyên GS thỉnh giảng, Trường Y công lập Dr, MGR, Chennai, Ấn Độ.
– GĐ điều hành & Trưởng khoa, Tư vấn viên chính, Phẫu thuật viên Sọ mặt và Hàm mặt, Bệnh viện Nha khoa và Sọ mặt, Chennai, Ấn Độ.
– Ủy viên Hội đồng, Liên đoàn Nha khoa Thế giới FDI.
– Tổng biên tập Tạp chí Biên niên sử về Phẫu thuật hàm mặt, Tạp chí Sức khỏe Răng miệng toàn cầu và Biên tập viên chính Tạp chí Nghiên cứu Nha khoa Quốc tế.
Tóm tắt
Tạo xương bằng phương pháp kéo giãn (Distraction Osteogenesis – DO) là một kỹ thuật sinh học mang tính đột phá trong phẫu thuật răng hàm mặt, cho phép tái tạo đồng thời xương và mô mềm thông qua quá trình kéo giãn dần dần và có kiểm soát. Bài trình bày này, dựa trên hơn 25 năm kinh nghiệm phẫu thuật, nêu bật các ứng dụng lâm sàng rộng rãi của DO trong thực hành nha khoa và hàm mặt. Ở mức độ nhẹ, kéo giãn xương ổ răng cho phép tăng thể tích xương hàm, mở rộng cung hàm và tăng chiều cao để đặt implant một cách có thể dự đoán được. Trong bối cảnh chỉnh nha và phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt, DO tạo điều kiện thuận lợi cho việc đẩy hàm về phía trước và mở rộng theo chiều ngang một cách có kiểm soát, cải thiện khớp cắn và cân bằng khuôn mặt. Các ca tái tạo phức tạp—như bất đối xứng khuôn mặt, dị tật do hội chứng, khuyết tật sau chấn thương hoặc ung thư, và các khiếm khuyết liên quan đến khe hở môi hàm—được hưởng lợi rất nhiều từ khả năng tái tạo cả xương và mô mềm của DO.
Việc lập kế hoạch đúng đắn, kiểm soát hướng kéo giãn và các giao thức kích hoạt sẽ tạo ra xương ổn định, có mạch máu, phù hợp cho chức năng lâu dài. DO đại diện cho một sự thay đổi mô hình—từ thay thế sang tái tạo xương—cung cấp cho các bác sĩ nha khoa tổng quát một phương pháp tiếp cận hợp lý về mặt sinh học đối với việc chăm sóc bệnh nhân toàn diện và liên ngành.
Mục tiêu học tập:
– Giải thích cơ sở sinh học và các giai đoạn của phương pháp kéo giãn xương (Distraction Osteogenesis).
– Xác định các chỉ định và ứng dụng của phương pháp kéo giãn xương trong phẫu thuật nha khoa và hàm mặt.
– Mô tả các nguyên tắc lập kế hoạch, kiểm soát hướng tác động và các giao thức kích hoạt.
– Thảo luận về vai trò của phương pháp kéo giãn xương trong việc điều trị các dị dạng sọ mặt phức tạp.
– Tích hợp các khái niệm về phương pháp kéo giãn xương vào thực hành nha khoa tổng quát và liên ngành.
GS.BS. Pilseong Kim
CV
– Nhận bằng BS Nha khoa tại Đại học California, San Francisco, Hoa Kỳ năm 1993.
– Nhận bằng ThS tại Trường Nha, Đại học Loma Linda, Hoa Kỳ năm 2003.
– Nhận chức danh GS tại Đại học Loma Linda, Hoa Kỳ năm 2013.
– CEO, Trung tâm Nha chu và Implant Nha khoa Wilshire.
– Giảng viên, Trường Nha, Đại học California, Los Angeles, Hoa Kỳ.
Tóm tắt
Bài thuyết trình này sẽ xem xét các khía cạnh khác nhau của bệnh lý quanh implant và khám phá các phương pháp hiệu quả để khử trùng và giải độc bề mặt implant nha khoa bị nhiễm khuẩn bằng cách sử dụng các vật liệu khác nhau cho cả phương pháp kháng khuẩn và phẫu thuật. Cả phác đồ điều trị không phẫu thuật và phẫu thuật sẽ được thảo luận, giúp người tham dự duy trì sức khỏe mô quanh implant và quản lý thành công viêm niêm mạc và viêm quanh implant.
BS. Jongmok Han
CV
– Nhận bằng BS Nha khoa tại Trường Nha, Đại học Quốc gia Jeonbuk, Hàm Quốc năm 1997.
– Diplomate, Nha khoa tổng quát nâng cao Hàn Quốc năm 2019.
– Giám đốc giáo dục, Học viện Nha khoa KTS Hàn Quốc từ năm 2024.
– Giám đốc, 3Shape Superclass (Hàn Quốc) từ năm 2023.
– GIám đốc, Phòng khám Nha khoa Hana, Hàn Quốc.
Tóm tắt
Kỹ thuật cấy ghép có hướng dẫn được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng hàng ngày để cải thiện độ chính xác và giảm thiểu sai sót trong phẫu thuật cấy ghép. Bài giảng này tập trung vào cách phẫu thuật cấy ghép có hướng dẫn có thể giúp các bác sĩ lâm sàng đặt implant một cách dễ dự đoán và kiểm soát hơn.
Bài trình bày so sánh hệ thống định hướng cấy ghép có ống lót và không có ống lót từ góc độ lâm sàng thực tiễn. Ưu điểm và hạn chế của mỗi hệ thống được thảo luận, cùng với các chỉ định lâm sàng để lựa chọn phương pháp phù hợp trong các tình huống khác nhau.
Ngoài ra, bài giảng xem xét các yêu cầu chính để chế tạo một dụng cụ định hướng cấy ghép đáng tin cậy, bao gồm dữ liệu quét trong miệng chính xác, hình ảnh CBCT, khớp dữ liệu phù hợp và thiết kế dụng cụ định hướng. Thông qua các trường hợp lâm sàng thực tế, bài giảng này chứng minh cách các kỹ thuật định hướng cấy ghép có thể giảm thiểu sai sót phẫu thuật và cải thiện kết quả phục hình trong điều trị cấy ghép hàng ngày.
Mục tiêu học tập:
– Hiểu các chỉ định lâm sàng cho phẫu thuật định hướng cấy ghép.
– So sánh hệ thống định hướng cấy ghép có ống lót và không có ống lót.
– Giảm thiểu sai sót phẫu thuật bằng cách sử dụng kỹ thuật định hướng cấy ghép.
GS. Anthony Mak
CV
BS Anthony Mak tốt nghiệp Đại học Sydney năm 2002 với nhiều giải thưởng. Sau đó, ông tiếp tục hoàn thành bằng Cao học về Nha khoa Lâm sàng (Cấy ghép Nha khoa).
BS Mak là một trong những diễn giả được săn đón nhất ở Úc, đặc biệt trong lĩnh vực nha khoa kỹ thuật số và phục hình. Ông đã thuyết trình rộng rãi ở Úc, New Zealand và khắp châu Á; và các hội thảo thực hành của ông đã trở nên phổ biến đến mức hầu như luôn được đặt chỗ kín ngay sau khi mở đăng ký. Ông cũng đang ngày càng nổi tiếng trên thị trường châu Âu và Hoa Kỳ.
Anthony là tác giả của hai cuốn sách chuyên khảo hấp dẫn mô tả chi tiết về phục hình composite trực tiếp và phục hình sứ gián tiếp, hình ảnh lâm sàng và tài liệu minh họa chỉ có thể được mô tả là xuất sắc. Ông đã xuất bản nhiều nghiên cứu trường hợp và bài báo cho các tổ chức và hiệp hội nha khoa trong nước và quốc tế.
Sở thích của Anthony nằm ở công nghệ nha khoa, những tiến bộ về vật liệu và kỹ thuật; và ông có hiểu biết độc đáo về nha khoa kỹ thuật số CAD-CAM.
Anthony điều hành hai phòng khám tại khu vực đô thị Sydney, tập trung vào chăm sóc toàn diện hiện đại chất lượng cao, bao gồm nha khoa thẩm mỹ và cấy ghép. Ông cũng là cố vấn lâm sàng và nhà lãnh đạo ý kiến quan trọng cho một số công ty nha khoa toàn cầu tập trung vào phát triển các công nghệ nha khoa mới.
Ngoài thực hành lâm sàng, Anthony cũng là thành viên của Hội đồng Cố vấn Phục hình cho GC Europe, là Giáo sư Lâm sàng kiêm nhiệm tại Đại học Puthisastra, thành viên ủy ban của Chương trình Cao học về Cấy ghép Nha khoa tại Đại học Sydney, và là trưởng nhóm tại Úc của BioEmulation Group, một nhóm các nha sĩ giỏi trên toàn cầu.
Tóm tắt
Đang cập nhật…
BS. Kelvin Wen-Chung Chang
CV
– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại Trường Đại học Quốc gia Đài Loan năm 1996.
⁻ Nhận bằng ThS Răng Hàm Mặt tại Trường Đại học Quốc gia Đài Loan năm 2005.
⁻ Hướng dẫn lâm sàng khoa nắn chỉnh răng mặt, Bệnh viện Đại học Quốc gia Đài Loan từ năm 2003.
– Cố vấn Hội vít chỉnh nha thế giới từ năm 2016
⁻ Chủ tịch Ủy ban Giáo dục, Hội nắn chỉnh răng mặt Đài Loan.
Tóm tắt
Bài báo cáo sẽ khai thác cách thức điều trị hàm dưới mà có thể đạt được không cần can thiệp phẫu thuật, nhấn mạnh đến cách thức điều trị chỉnh nha đóng góp vào không chỉ làm đều răng mà cũng ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt.
Đầu tiên, rất nhiều loại hình kết quả điều trị nắn chỉnh răng mặt được giới thiệu, tập trung vào việc định vị lại hàm dưới. Chúng bao gồm 3 kiểu xoay – Pitch, roll và yaw – và 3 kiểu chuyển động tịnh tiến – Ra trước/sau; Lên/Xuống, và sang bên.
Xoay hàm dưới theo chiều kim đồng hồ trong khớp cắn hạng III và chiều ngược kim đồng hồ trong trường hợp khớp cắn hạng II được phân loại xoay kiểu Pitch. Các kiểu phản ứng khác của hàm dưới được phân loại là bước nhảy mà có ích để điều chỉnh cắn khớp và nâng tầm thẩm mỹ.
Trong phần hai của bài báo cáo sẽ thảo luận về cơ sinh học đằng sau bước nhảy hàm dưới và các cản trở cắn tiềm tang có thể ảnh hưởng.
Mục tiêu học tập:
– Loại kế quả điều trị hàm dưới khách nhau như nào?
– Các loại định vị hàm dưới.
– Làm sao có được bước nhảy hàm dưới trong quá trình đeo niềng.
– Hủy chương trình cắn khớp.
PGS.TS. Sameshima
CV
– Nhận bằng Cử nhân Toán học tại Đại học California, Los Angeles Năm 1976.
– Nhận bằng BS Nha khoa tại Đại học California, San Francisco, Hoa Kỳ năm 1980.
– Hoàn thành chứng chỉ chỉnh nha tại Đại học Nam California năm 1989.
– Nhận bằng TS chuyên ngành Sinh học sọ mặt, Đại học Nam California, Hoa Kỳ năm 1991.
– Trợ lý giáo sư lâm sàng Bộ môn Chỉnh nha, Trường Nha khoa, Đại học Nam California (USC) từ 1989-1995.
– Trợ lý giáo sư, Bộ môn Chỉnh nha và Sinh học Sọ mặt Trường Nha khoa, Đại học Nam California (USC) từ 1994-2000.
– Nhận chức danh Phó giáo sư, Ban Khoa học và Điều trị Sọ mặt, Trường Nha khoa, Đại học Nam California (USC) năm 2000.
– Chủ tịch và Giám đốc chương trình Chỉnh nha nâng cao, Trường Nha Herman Ostrow Đại học Nam California từ năm 2003.
– Giải thưởng Hội nghiên cứu Nha khoa Quốc tế (IADR) năm 1992.
– Danh hiệu Giảng viên sau đại học chỉnh nha của năm 2002.
– Danh hiệu giảng dạy xuất sắc Trường Đại học Nam California năm 2007.
Tóm tắt
Một trong những trường hợp khó điều trị nhất để đạt được kết quả tốt và có thể dự đoán được là các bệnh nhân lệch khớp cắn loại III không còn phát triển. Giáo sư nổi tiếng đến từ Bắc Carolina, Tiến sĩ William Proffit đã đặt ra thuật ngữ “ngụy trang” nhiều năm trước để mô tả phương pháp điều trị không phẫu thuật, về cơ bản là di chuyển răng để ngụy trang vấn đề xương hàm bên dưới. Điều này có thể được thực hiện theo nhiều cách trong các trường hợp loại III, trong đó vấn đề xương hàm là sự kết hợp giữa thiếu hụt xương hàm trên và hàm dưới nhô ra. Chẩn đoán chính xác là chìa khóa và kiến thức cơ bản về sự phát triển khuôn mặt và nhận biết một số kiểu phát triển nhất định là rất quan trọng trong việc quyết định cơ chế nào sẽ hiệu quả. Trường hợp này có cần nhổ răng không? Neo xương? Thiết bị chức năng? Các phương pháp và lời khuyên lâm sàng sẽ được minh họa bằng hồ sơ bệnh án đầy đủ, bao gồm lựa chọn trường hợp, lựa chọn thiết bị và hoàn thiện điều trị ngụy trang thành công lệch khớp cắn loại III.
Mục tiêu học tập:
– Chẩn đoán và lựa chọn trường hợp bệnh nhân loại III không còn phát triển để điều trị ngụy trang không phẫu thuật.
– Cơ sinh học cơ bản sử dụng thiết bị cố định để đạt được kết quả thành công.
– Các vấn đề cần lưu ý trong quá trình hoàn thiện.
– Vấn đề tiềm ẩn về cấu trúc xương hàm trên và hàm dưới thuộc loại III.
GS.TS. In-Woong Um
CV
– Nhận bằng BS Nha khoa tại Trường Nha, Đại học Quốc gia Seoul, Hàn Quốc năm 1984.
– Nhận bằng TS tại Trường Nha, Đại học Quốc gia Seoul, Hàn Quốc năm 1992.
– Nhân chức danh GS tại Trường Y khoa, Đại học Quốc gia Chungnam, Hàn Quốc năm 1990.
– Phó Chủ tịch Học viện Implant Nha khoa Hàn Quốc từ năm 2013-2015.
– Giám đốc, Học viện Implant Nha khoa Hàn Quốc từ năm 2017-2019.
– Nguyên Chủ tịch, Ban nghiên cứu Implant lâm sàng, KAOMS.
– Giám đốc Viện Nghiên cứu & Phát triển, Ngân hàng Răng Hàn Quốc.
– Nha sĩ tại Phòng khám răng Sangryu, Hàn Quốc.
Tóm tắt
Trong nha khoa cấy ghép, ghép xương tự thân vẫn được coi là “tiêu chuẩn vàng”, do đó, nhiều chất thay thế ghép xương đã được phát triển để đạt được “tiêu chuẩn vàng” về thành phần và chức năng như kích tạo xương, dẫn tạo xương và hình thành xương. Dựa trên các tài liệu khoa học uy tín và chứng nhận chất lượng, tôi sẽ giới thiệu kỹ thuật ghép xương sử dụng Hu-BT trong bảo tồn ổ răng (bảo tồn sống hàm), tăng cường sống hàm, tái tạo xương có hướng dẫn, tách sống hàm và nâng xoang như là Kỹ thuật Ghép Xương Đơn Giản Nhất. Kể từ khi chất thay thế ghép xương có nguồn gốc từ răng được giới thiệu vào năm 2015 (Hu-BT, Ngân hàng Răng Hàn Quốc, Seoul, Hàn Quốc), tính an toàn và hiệu quả lâm sàng đã được KFDA và KAHW phê duyệt là tương tự như “tiêu chuẩn vàng” về thành phần và chức năng.
Ngoài ra, tôi sẽ cung cấp các nghiên cứu lâm sàng và kết quả dài hạn về việc liệu chúng ta có đạt được mục tiêu cuối cùng của ghép xương trong cấy ghép nha khoa như là “Bằng chứng” chứng minh “Cấy ghép thành công” hay không.
Mục tiêu học tập:
– Hiểu các nguyên tắc và quy trình từng bước của kỹ thuật tái tạo xương có hướng dẫn (GBR) trong nha khoa cấy ghép.
– Nắm vững ứng dụng lâm sàng của Hu-BT trong các trường hợp GBR khác nhau.
TS.BS. Nguyễn Khánh Long
CV
– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Hà Nội năm 2000.
– Nhận bằng TS Răng Hàm Mặt tại Trường Đại học Gifu, Nhật Bản năm 2009.
– Phó Giám đốc phụ trách chuyên môn, BV Hữu nghị Việt Nam – Cu Ba.
Tóm tắt
Cấy ghép implant tức thì sau nhổ răng trong ổ răng có viêm nhiễm từng được xem là chống chỉ định. Tuy nhiên, các bằng chứng gần đây cho thấy kỹ thuật có thể đạt kết quả khả quan nếu lựa chọn ca phù hợp và kiểm soát nhiễm khuẩn triệt để. Báo cáo này trình bày tiêu chí chỉ định/chống chỉ định, quy trình nhổ răng ít sang chấn, nạo sạch mô viêm-khử nhiễm ổ nhổ, nguyên tắc đặt implant theo hướng phục hình để đạt ổn định sơ khởi trong nền xương lành, cùng chiến lược tái tạo xương và quản lý mô mềm khi có “jumping gap” hoặc khuyết xương. Các điểm then chốt nhằm giảm biến chứng (nhiễm trùng tồn lưu, tiêu xương mào, tụt nướu) sẽ được thảo luận dựa trên tổng quan y văn và khuyến cáo đồng thuận, kèm gợi ý thuật toán ra quyết định lâm sàng.
Mục tiêu học tập:
– Phân biệt loại nhiễm trùng nào có thể cân nhắc implant tức thì và loại nào nên trì hoãn.
– Hiểu các yếu tố quyết định thành công: kiểm soát nhiễm khuẩn, vị trí implant 3D, ổn định sơ khởi, quản lý “jumping gap”, mô mềm.
– Áp dụng quy trình lâm sàng chuẩn (checklist) để giảm biến chứng: nhiễm trùng tồn lưu, tiêu xương mào, tụt nướu/mất thẩm mỹ, thất bại tích hợp.
PGS.TS. Phạm Như Hải
CV
– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt năm 1997 tại Đại học Rennes, Pháp.
– Nhận bằng BS nội trú phẫu thuật Răng Hàm Mặt năm 2000 tại Đại học Lille, Pháp.
– Nhận bằng TS Răng Hàm Mặt năm 2006 tại Đại học Y Hà Nội.
– Nhận chức danh Phó giáo sư năm 2015.
– Chủ tịch Hội đồng trường, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội.
– Chủ nhiệm Bộ môn Nắn chỉnh răng Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội.
– Ủy viên Ban chấp hành Hội nắn chỉnh răng Việt Nam.
– Ủy viên Ban chấp hành Chi hội Phẫu thuật Miệng Hàm mặt & Tạo hình Việt Nam.
– Thành viên của Liên đoàn chỉnh nha thế giới.
Tóm tắt
Kỹ thuật Multiloop Edgewise Arch Wire (MEAW), do Young H. Kim phát triển và được Sadao Sato phổ biến, là một phương pháp chỉnh nha cơ học dùng dây đa loop nhằm đạt kiểm soát răng từng chiếc theo ba chiều không gian để xử trí các dạng sai khớp cắn như cắn hở, cắn sâu và cắn ngược cửa không phải can thiệp phẫu thuật. Báo cáo sẽ phân tích bản chất cơ học của kỹ thuật Meaw cùng các ưu, nhược điểm của kỹ thuật này có minh họa bằng các trường hợp lâm sàng để người nghe có thể hiểu được bản chất và cân nhắc có nên chọn lựa cho những trường hợp điều trị lâm sàng phù hợp.
PGS.TS. Trần Ngọc Quảng Phi
CV
– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh năm 1990.
– Nhận bằng BS Nội trú Phẫu thuật hàm mặt tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh năm 1994.
– Nhận bằng ThS tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh năm 1998.
– Nhận bằng TS chuyên ngành Phẫu thuật hàm mặt tại Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 năm 2011.
– Nhận bằng ThS chuyên ngành chỉnh nha tại Đại học Munster, Đức.
– Nhận chức danh PGS năm 2025.
– Phó Trưởng khoa Răng Hàm Mặt, Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch từ năm 2017-2019.
– Trưởng khoa Răng Hàm Mặt, Trưởng Bộ môn Bệnh học và phẫu thuật hàm mặt, Trưởng Bộ môn Chỉnh nha – Răng trẻ em, Chủ tịch Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu Y sinh học, Đại học Văn Lang.
Tóm tắt
Đang cập nhật…
GSTG.TS. Vittorio Cacciafesta
CV
– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại Đại học Federico II, Naples, Italia năm 1993.
– Nhận bằng ThS Răng Hàm Mặt và Chuyên khoa Chỉnh nha tại Đại học Aarhus, Đan Mạch năm 1999.
– TS nghiên cứu về Công nghệ sinh học vật liệu nha khoa.
– Trợ lý GS lâm sàng, Khoa Chỉnh nha, Đại học Pavia, Italy năm 1999.
– Các vị trí công tác đã trải qua:
+ Chuyên gia chỉnh nha tại Naples “Federico” II và Studio Sfondrini, Pavia, Italy.
+ Chủ tịch Hội chỉnh nha mặt lưỡi Châu Âu.
+ Trợ lý thư ký Liên đoàn chỉnh nha Châu Âu.
– Chủ biên Tạp chí chuyên ngành chỉnh nha “Ortodonzia Clinica” và 02 sách chỉnh nha và 05 chương trong bộ sách khác
– Phó chủ biên Tạp chí Progress in Orthodontics.
– BS Phòng khám tư tại Milan, Italia và Stevenage, London, Anh Quốc.
Tóm tắt
Việc điều trị các ca lâm sàng phức tạp nơi phải đối mặt đồng thời với nhiều vấn đề khác nhau có thể trở thành một thách thức lớn nếu không có một kế hoạch điều trị toàn diện ngay từ đầu. Bài thuyết trình này sẽ tập trung vào một quy trình làm việc tích hợp, nơi mà các thủ thuật Chỉnh nha được kết hợp chặt chẽ với Thiết kế nụ cười kỹ thuật số (DSD) và các kỹ thuật mô phỏng trước điều trị (previsualization). Bên cạnh đó là lĩnh vực Nha khoa Implant với các kỹ thuật ghép mô mềm và mô cứng (xương), Phẫu thuật tạo hình nha chu (Perioplastic Surgery) và các quy trình Phục hình, bao gồm cả phục hình dán sứ xâm lấn tối thiểu. Thông qua bài giảng này, các chiến lược điều trị đa chuyên khoa sẽ được trình bày nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp các quy trình lâm sàng khác nhau để đạt được kết quả tối ưu nhất. Nội dung bài giảng bao gồm các báo cáo lâm sàng chi tiết, từng bước một (step-by-step) về các ca bệnh phức tạp khác nhau.
Mục tiêu học tập:
– Giải quyết các vấn đề lâm sàng đa dạng và phức tạp.
– Quy trình thiết kế nụ cười kỹ thuật số trong chỉnh nha.
– Cấy ghép Implant kết hợp tăng sinh mô mềm và mô cứng (ghép xương, ghép nướu).
– Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ nha chu và các thủ thuật phục hình.
BS. Yau Yi Kwong
CV
– Tốt nghiệp Đại học Hồng Kông năm 1987.
– Nhận chứng nhận Invisalign từ năm 2002.
– Đạt danh hiệu Diamond Invisalign Provider từ năm 2014.
– Nhận giải Invisalign Peer Review Award năm 2011.
– Thành viên của Asia Pacific Invisalign Clinical Advisory Board.
– Diễn giả tại APAC Summit: Singapore (2014), Macau (2016), Singapore (2018).
Tóm tắt
Các sai lệch khớp cắn phức tạp – ví dụ như bất tương xứng xương hoặc những trường hợp đòi hỏi di chuyển chân răng ở mức độ lớn – vẫn là một thách thức lâm sàng đáng kể trong chỉnh nha. Với sự phát triển trong hiểu biết về cơ sinh học của khay trong suốt, nhiều ca khó nay đã có thể được điều trị bằng hệ thống khay chỉnh nha. Đặc biệt, việc sử dụng chọn lọc khí cụ neo chặn tạm thời (TADs) đã mở rộng các khả năng lâm sàng nhờ cung cấp kiểm soát neo chặn vượt trội cho những trường hợp này.
Báo cáo này trình bày cách tối ưu hóa phân bố lực, cải thiện tiên lượng và giảm thiểu các di chuyển răng không mong muốn cũng như số lần tinh chỉnh trong điều trị bằng khay trong suốt. Thông qua các ca lâm sàng phức tạp tiêu biểu, chúng tôi mô tả quy trình kết hợp giữa lập kế hoạch điều trị kỹ thuật số và sử dụng TAD một cách chọn lọc trên thực tế. Những ví dụ này cho thấy khay niềng răng trong suốt được hỗ trợ bởi TAD có thể nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện kết quả lâm sàng trên nhiều dạng sai lệch khớp cắn khác nhau.
TS.BS. Vũ Thành Mỹ Anh
CV
– Nhận bằng BS Chuyên khoa Nhi tại Đại học Y Hà Nội năm 1992.
– Nhận bằng Chuyên khoa sơ bộ Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Hà Nội năm 1994.
– Nhận bằng ThS Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Hà Nội năm 1998.
– Nhận bằng TS Răng Hàm Mặt tại Đại học Adelaide, Úc năm 2008.
– Nhận bằng chuyên khoa khoa phục hình Răng Hàm Mặt tại Đại học Adelaide, Úc năm 2011.
– Chủ nhiệm Bộ môn/Giảng viên khoa phục hình tháo lắp trường Nha khoa, Đại học Adelaide, Úc từ năm 2011.
Tóm tắt
Đang cập nhật…
PGS.TS. Đỗ Thị Thảo
CV
– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại Trường Đại học Cần Thơ năm 2001.
– Nhận bằng ThS. Răng Hàm Mặt Trường Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh năm 2011.
– Nhận bằng TS Răng Hàm Mặt tại Trường Khon Kaen University, Thái Lan năm 2018.
– Nhận chức danh PGS năm 2024.
– Phó Trưởng Khoa Răng Hàm Mặt, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ.
– Trưởng liên bộ môn Bệnh học miệng – Nha chu.
– Thư ký Hiệp hội Laser nha khoa Châu Á – Thái Bình Dương (APD-WFLD).
Tóm tắt
Đang cập nhật…
TS.BS. Nguyễn Thị Thúy Nga
CV
– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Hà Nội năm 1999.
– Nhận bằng BS Nội trú và ThS Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Hà Nội năm 2004.
– Nhận bằng TS tại Trường Đại học Bordeaux, Pháp năm 2016.
– Nguyên Giảng viên Bộ môn Nắn chỉnh răng, Viện Đào tạo RHM, Đại học Y Hà Nội.
– Nguyên Phó trưởng phòng Đào tạo và Quản lý NCKH, Bệnh viện RHM TƯ Hà Nội
– Phó trưởng Bộ môn Nắn chỉnh răng, Khoa Răng Hàm Mặt, Đại học Quốc gia Hà Nội.
– Tổng thư kí Hội Nắn chỉnh răng Việt Nam.
Tóm tắt
Điều trị chỉnh nha trên bệnh nhân có mô nha chu suy yếu (reduced periodontium) là một thách thức lâm sàng, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh học mô nha chu và kiểm soát lực chỉnh nha. Báo cáo này nhằm điểm lại các nguyên tắc điều trị chỉnh nha trên nền mô nha chu suy yếu dựa trên tổng hợp y văn hiện có, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm lâm sàng thông qua một số ca điều trị tiêu biểu. Các vấn đề chính như đánh giá tình trạng nha chu trước điều trị, lựa chọn cơ học và chiến lược chỉnh nha phù hợp, phối hợp điều trị nha chu và điều trị liên chuyên khoa, theo dõi đáp ứng mô nâng đỡ trong suốt quá trình điều trị sẽ được phân tích. Báo cáo nhấn mạnh vai trò của lập kế hoạch cá thể hóa nhằm đạt được kết quả chỉnh nha ổn định và an toàn cho mô nha chu.
Mục tiêu học tập:
Chỉ định các phương pháp chỉnh nha không nhổ răng phù hợp.
GS.TS. Kim Jeong Il
CV
– Tốt nghiệp Đại học Nha khoa Quốc gia Seoul, Hàn Quốc năm 1987.
– Nhận bằng BS nội trú tại Bệnh viện Nha khoa, Đại học Nha khoa Quốc gia Seoul, Hàn Quốc năm 1990.
– Nhận bằng TS chuyên ngành Chỉnh nha tại Đại học Nha khoa Kanagawa, Nhật Bản năm 2006.
– Giám đốc Bệnh viện Nha khoa Kooalldam, Incheon, Hàn Quốc (2002).
– GS kiêm nhiệm, Trường Nha, Đại học Nha khoa Quốc gia Seoul, Hàn Quốc.
– GS kiêm nhiệm, Trường Sau đại học Nha khoa Lâm sàng, Đại học Korea.
– GS thỉnh giảng, Đại học Y khoa Đại Liên, Trung Quốc.
– Giảng viên lâm sàng MEAW, Hội viên cao cấp, Liên đoàn Chỉnh nha thế giới.
– Chuyên điều trị chỉnh nha cá thể hóa, chú trọng chức năng khớp thái dương–hàm và kiểm soát mặt phẳng khớp cắn.
Tóm tắt
MEAW (Multi-loop Edgewise Arch-Wire) là kỹ thuật chỉnh nha được Giáo sư Kim Young-Ho phát triển năm 1967 nhằm điều trị sai khớp cắn hở. Đặc trưng của MEAW là các vòng L nằm giữa các răng kế cận, được phát âm là “Myo”, xuất phát từ chữ Hán mang ý nghĩa “kỹ thuật kỳ diệu”
Dù thường được biết đến như một kỹ thuật chỉnh sửa ở giai đoạn hoàn tất, triết lý cốt lõi của MEAW là chỉnh nha cá thể hóa, nhấn mạnh chẩn đoán chính xác hơn là khí cụ.
MEAW dựa trên ba nguyên lý chính: (1) xây dựng phác đồ điều trị riêng cho từng bệnh nhân thông qua phân tích xương và răng; (2) điều trị nhiều loại sai khớp cắn bằng cách kiểm soát mặt phẳng khớp cắn; (3) cho phép di chuyển răng theo không gian ba chiều. MEAW hướng đến điều trị chỉnh nha cá thể hóa, chuẩn hóa và đơn giản hóa.
Mục tiêu học tập:
– Hiểu khái niệm nền tảng và bối cảnh lịch sử của chỉnh nha MEAW
– Giải thích triết lý chỉnh nha cá nhân hóa trong MEAW.
– Nhận diện vai trò của kiểm soát mặt phẳng khớp cắn trong điều trị sai khớp cắn
– Mô tả cách MEAW cho phép di chuyển răng theo không gian ba chiều.
– So sánh chỉnh nha truyền thống và phương pháp điều trị dựa trên MEAW.
